Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

オランダ語

tiếng hà lan

Gợi ý

Xem thêm

オランダ

hà lan; nước hà lan

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

和蘭

hà lan

オランダ人

người hà lan

オランダ病

căn bệnh hà lan; thuật ngữ chỉ những hậu quả tiêu cực có thể phát sinh từ sự gia tăng đột biến trong giá trị của đồng tiền quốc gia

Chi tiết từ

オランダ語

「オランダご」
danh từ
tiếng Hà Lan
Mazii Dict
Ví dụ:
 オo ラra ンn ダdaご語go はha ドdo イi ツtsuご語go とtoみっせつ密接missetsu なna つtsu なna がga りri がga あa るru 。.
Tiếng Hà Lan có liên quan chặt chẽ với tiếng Đức.
 オo ラra ンn ダdaご語go をwoべんきょう勉強benkyou すsu るru のno はhaむずか難muzuka しshi くku はha あa りri まma せse んn 。.
Không khó để học tiếng Hà Lan.