Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

オレンジ

cam; quả cam; trái cam

Gợi ý

Xem thêm

オレンジ色

màu vàng da cam; màu da cam; màu cam

オレンジ革命

cách mạng cam

清見オレンジ

cam kiyomi

オレンジジュース

nước cam

オレンジピール

vỏ cam; vỏ cam khô

Chi tiết từ

オレンジ

「オレンジ」
cam
quả cam
trái cam.
Mazii Dict
Ví dụ:
 オo レre ンn ジji にni はha ビbi タta ミmi ンn CC がgaおお多oo くkuふく含fuku まma れre てte いi るru 。.
Cam rất giàu vitamin C.
柿は熟れるにつれ, オレンジ色に変わった
quả hồng khi chín sẽ chuyển sang màu da cam
 オo レre ンn ジji ジュju ー- スsu とtoたまご卵tamago 22こ個ko をwo オo ー- バba ー- ・/ イi ー- ジji ー- でde おoねが願nega いi すsu るru 。.
Nước cam, và hai quả trứng dễ dàng.
 オo レre ンn ジji かka らraかじゅう果汁kajuu をwoしぼ絞shibo るru
vắt nước cam
 キki ンn バba リri ー- はha リri ンn ゴgo よyo りri オo レre ンn ジji がgaす好su きki だda
Kimberly thích ăn cam hơn là táo
 オo レre ンn ジji あa げge るru かka らra ねne
cô sẽ cho cháu cam nhé