Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

オーディオCD

loại đĩa cd chỉ chứa các dữ liệu âm thanh; chúng đơn thuần chứa nội dung các bài hát; bản nhạc mà không chứa bất kỳ một loại dữ liệu nào khác; đĩa compact âm thanh kĩ thuật số

Gợi ý

Xem thêm

オーディオ

âm thanh; phát thanh; âm thanh

DVDオーディオ

dvd-audio

CD

cd

オーディオ/MIDIインターフェース

giao diện âm thanh/midi

オーディオ家電

thiết bị âm thanh gia đình

Chi tiết từ

オーディオCD

「オーディオCD」
loại đĩa cd chỉ chứa các dữ liệu âm thanh, chúng đơn thuần chứa nội dung các bài hát, bản nhạc mà không chứa bất kỳ một loại dữ liệu nào khác
đĩa compact âm thanh kĩ thuật số (cd-da)
Mazii Dict