Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

オートマット

[オートマット]
〖automat〗
(1)自動機械。
(2)切符・タバコ・飲料などの自動販売機。
(3)カメラで, フィルムを巻き上げると同時にシャッターがセットされる機構。 また, それを備えたカメラ。

Từ liên quan

オートマット (美術)

『オートマット』(Automat)は、アメリカ合衆国の画家エドワード・ホッパーによる1927年の絵画。オートマットとは自動販売機による軽食の販売摂食施設のことである。 絵は71.4cm×91.4cmで、キャンバスに油彩で描かれている。絵は最初、1927年のバレンタインデーにニューヨークのレーン・ギャラリーズ(Rehn