Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

カム

cam ; trục cam; điều chế biên độ vuông góc

Gợi ý

Xem thêm

カム型

cơ cấu cam

カム線図

biểu đồ cam

カム機構

cơ cấu cam

多条カム

đường khe cam

カムレバー

cần gạt cam

Chi tiết từ

カム

「カム」
danh từ
cam (máy móc); trục cam
điều chế biên độ vuông góc (quadrature amplitude modulation - qam)
Mazii Dict
Ví dụ:
 カka ムmu ・/ エe ンn ジji ンn
Động cơ cam
 カka ムmu ・/ ディdei スsu クku
Đĩa cam
 カka ムmu ・/ ボbo ックkku スsu
Hộp cam