Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

カメラ

máy ảnh; máy ảnh; máy quay phim; máy chụp ảnh; máy quay phim

Gợi ý

Xem thêm

カメラレインカバー/レインブラケット

danh từ tiếng nhật `カメラレインカバー/レインブラケット` có thể được dịch sang tiếng việt là `ống che mưa cho camera/ giá treo camera chống mưa`

カメラ割り

chặn camera

カメラ用ケーブル

dây cáp cho máy ảnh

カメラ用バッテリー

pin máy ảnh

カメラ目線

sự nhìn vào máy ảnh

Chi tiết từ

カメラ

「カメラ」
danh từ
máy ảnh
máy ảnh; máy quay phim
máy chụp ảnh
máy quay phim.
Mazii Dict
Ví dụ:
 もmo うuすこ少suko しshiやす安yasu いi カka メme ラra
Loại máy ảnh rẻ hơn một chút
 カka メme ラra ・/ アa ンn グgu ルru
Góc chụp của máy ảnh (góc quay của máy quay phim)
 カka メme ラra ・/ ポpo ジji ショsho ンn
Vị trí của máy quay phim