Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

カール

xoăn; xoắn; uốn

cURL

công cụ dòng lệnh dùng để kiểm tra kết nối từ url và cho phép truyền dữ liệu

Gợi ý

Xem thêm

カールALCプラグ

đầu nối alc kiểu curl

カールプラグ

đinh vít cong

カールケート

bối rửa bát bằng sắt

カールコードストラップ

dây đeo cáp xoắn

カールボルトプラグ

đinh vít cố định bằng tắc kê

Chi tiết từ

カール

「カール」
danh từ, động từ suru
xoăn; xoắn; uốn
Mazii Dict
Ví dụ:
かみ髪kami をwo カka ー- ルru にni すsu るru
uốn tóc
 スsu トto レre ー- トto すsu ぎgi るru のno でdeじぶん自分jibun のnoかみ髪kami のnoけ毛ke をwo カka ー- ルru しshi たta いi
Vì tóc tôi quá thẳng nên tôi muốn uốn tóc
てんねん天然tennen のno カka ー- ルru
Xoăn tự nhiên .