Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

ガス 〜
lò nung dùng khí ga .
 ガga スsu ・/ シshi ー- ルru
niêm phong bình ga
 ガga スsu ・/ セse ンn サsa ー-
thiết bị cảm ứng bằng ga
 ガga スsu ・/ クku ッキkki ンn グgu ・/ テte ー- ブbu ルru
bếp ga
 ガga スsuげんし原子genshi
nguyên tử khí gas
 ガga スsuけつ欠ketsu でde すsu 。.
Tôi hết xăng.
 ガga スsu をwoと止to めme ろro 。.
Tắt ga.
 ガga スsu をwoと止to めme るru
đình chỉ việc sử dụng bình khí
 ガga スsuてんかきぐ点火器具tenkakigu
Dụng cụ đánh lửa bằng gas .
 ガga スsuあっしゅく圧縮asshuku
nén gas
 ガga スsuちゅうどく中毒chuudoku
Nhiễm độc khí ga
 ガga スsuとさつしつ屠殺室tosatsushitsu
phòng tàn sát bằng khí độc .
 ガga スsuも漏mo れreけいほう警報keihou
Báo động (cảnh báo) rò rỉ gas .
 ガga スsu をwoと止to めme なna さsa いi 。.
Tắt ga.
 ガga スsuせん栓sen をwoし閉shi めme るru
đóng nắp bình ga .
 ガga スsu のnoにお匂nio いi がga すsu るru 。.
Tôi ngửi thấy mùi ga.
 ガga スsuみつどてんびん密度天秤mitsudotenbin
cái cân cân trọng lượng ga
 ガga スsu をwoけ消ke しshi まma しshi たta かka 。.
Bạn đã tắt ga?
 ガga スsu のnoけんしんがかり検針係kenshingakari
người phụ trách kiểm định đồng hồ ga
 ガga スsuちゅうどく中毒chuudoku でdeし死shi ぬnu
Chết do trúng độc gas .