Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ガス代

tiền ga

Gợi ý

Xem thêm

ガス

ga; ga; khí ga; khí đốt; hơi

代代

các thế hệ; việc cha truyền con nối; việc thế hệ này nối tiếp thế hệ khác

ガス化

sự khí hóa

ガス油

dầu khí

希ガス

khí hiếm

Chi tiết từ

ガス代

「ガスだい」
danh từ
tiền ga.
Mazii Dict
Ví dụ:
 ガga スsuだい代dai のnoねさ値下nesa げge にni よyo るruねび値引nebi きkiがく額gaku はhaでんきだい電気代denkidai のnoねあ値上nea げge でdeげんしょう減少genshou すsu るru だda ろro うu
Số tiền dư do tiền gas giảm sẽ bị lấy bớt do giá tiền điện tăng.