Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ガタがくる

dấu hiệu tuổi già

Gợi ý

Xem thêm

信用がガタ落ちだ

mất lòng tin

がくがくする

rụng rời

くるしがる

chịu; bị; cho phép; dung thứ; chịu đựng; đau; đau đớn; đau khổ; chịu thiệt hại; chịu tổn thất; bị xử tử

くちがる

thích nói; hay nói; lắm điều; ba hoa; bép xép

苦しがる

cảm thấy đau đớn; phàn nàn về một nỗi đau

Chi tiết từ

ガタがくる

「がたがくる」
cụm từ, động từ kuru
Dấu hiệu tuổi già
Mazii Dict