Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ガタガタ

kêu vang; run rẩy; lắc lư; rên rỉ; càu nhàu; cầm bám; rình rập; run rẩy; lung lay; suy nhược; đâm nát; chia nhỏ

物の

chỉ

忍びの者

ninja

おのの

lẩy bẩy

の

việc; biểu thị chủ ngữ; biểu thị sự khẳng định một cách nhẹ nhàng; biểu thị sự cảm thán; biểu thị ý hỏi; nghi vấn; biểu thị mệnh lệnh dứt khoát; của; thuộc; ở; tại; vào; lúc...; bằng...; để; nhằm; đối với...; biểu thị số lượng; thứ tự; biểu thị tính chất; trạng thái; biểu thị quan hệ; tư cách; biểu thị sự so sánh; biểu thị tên gọi; biểu thị ý đồng cách

Chi tiết từ