Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ガチャガチャ

ồn ào; huyên náo; lộn xộn; lạch xạch; loảng xoảng; lanh canh; ầm ầm; ầm ĩ

Gợi ý

Xem thêm

Chi tiết từ

ガチャガチャ

「ガチャガチャ」
tính từ đuôi na
ồn ào; huyên náo; lộn xộn; lạch xạch; loảng xoảng; lanh canh; ầm ầm; ầm ĩ
Mazii Dict
Ví dụ:
 おo もmo ちゃcha でde ガga チャcha ガga チャchaおんた音立onta てte るru のno やya めme てte !! そso れre かkaじぶん自分jibun のnoへや部屋heya にniい行i きki なna さsa いi !!
Không được chơi đồ chơi ầm ĩ như thế. Nếu không, về phòng của mày mà chơi
 11 11じいこう時以降jiikou にni ガga チャcha ガga チャchaおんた音立onta てte るru なna よyo !!ねむ眠nemu れre なna いi じゃja なna いi かka !!
đừng có làm ầm ầm sau 11 giờ. Tao không thể nào ngủ được
 〜~ でde ガga チャcha ガga チャchaおん音on をwoた立ta てte るru
gây tiếng loảng xoảng, lạch xạch bằng cái gì