Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ガナッシュ

吉田菊次郎の『洋菓子百科事典』(2016年)によると、フランス語と英語ではガナッシュ(Ganache)、ドイツ語ではガナッシュ(Ganache)またはカナッシュ(Canache)、もしくはパリザー・クレーム(Pariser Creme)と呼ばれている。ガナッシュ(Ganache)という単語には、フランス語で「のろま」

Từ liên quan

生チョコレート

トに生クリームなどを加えるという製法から「ガナッシュ(仏:Ganache)」が近いものの、本来ガナッシュは他の菓子を作る際の材料という位置づけであり、生チョコレートは「ガナッシュをアレンジして単体で食べられるようにしたもの」と捉えることもできる。ガナッシュを固めた菓子としてスイス・ジュネーブの名物