Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ガム

kẹo cao su; kẹo cao su; sing-gum

Gợi ý

Xem thêm

風船ガム

kẹo cao su thổi bong bóng

風船ガムを膨らませる

thổi bong bóng

ガムテープ

băng keo vải

ガムシ科

họ cà niễng râu ngắn

ガムドロップ

kẹo gôm dẻo; kẹo gôm

Chi tiết từ

ガム

「ガム」
danh từ
kẹo cao su
kẹo cao su; sing-gum
Mazii Dict
Ví dụ:
しかよう歯科用shikayou ガga ムmu はhaはあか歯垢haaka のnoさん酸san をwoちゅうわ中和chuuwa すsu るru のno をwoたす助tasu けke るru
Kẹo cao su sử dụng cho nha khoa giúp trung hòa axit trong bựa răng
まんせいてき慢性的manseiteki にni ガga ムmu をwo かka むmuひと人hito
Người lúc nào cũng nhóp nhép nhai kẹo cao su
じゅぎょうちゅう授業中jugyouchuu にni ガga ムmu をwo かka んn でde はha いi けke まma せse んn
Không được nhai kẹo cao su trong giờ học