Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ガリウム

gali; chất gali; gali

Gợi ý

Xem thêm

ガリウム砒素

gallium arsenide ; gali arsenide

ガリウム砒素リン

phốt pho asen gali

ヒ化ガリウム

hợp chất của gali và asen

砒化ガリウム

arsenua gali

ガリウム砒素半導体

gali arsenua

Chi tiết từ

ガリウム

「ガリウム」
danh từ, tính từ đuôi no
gali; chất gali
gali (ga) (nguyên tố hóa học)
Mazii Dict
Ví dụ:
さんか酸化sanka ガga リri ウu ムmu
oxít gali
しょうさん硝酸shousan ガga リri ウu ムmu
gali nitriat
 ガga ドdo リri ニni ウu ムmu ・/ ガga リri ウu ムmu ・/ ガga ー- ネne ットtto
Gađôli, gali, ngọc hồng lựu