Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ガールズ

những cô gái; những thiếu nữ; những người con gái

Gợi ý

Xem thêm

ガールズバー

quán bar nhỏ nơi mà nữ giới làm pha chế và tiếp khách

ガールズトーク

cuộc nói chuyện của các cô gái; buổi tán ngẫu của con gái

ガールズラブ

truyện girls' love

Chi tiết từ

ガールズ

「ガールズ」
danh từ
những cô gái; những thiếu nữ; những người con gái
Mazii Dict
Ví dụ:
 ガga ー- ルru ズzu グgu ルru ー- プpu はhaさいきん最近saikin 、,あたら新atara しshi いi アa ルru バba ムmu をwo リri リri ー- スsu しshi まma しshi たta 。.
Nhóm các cô gái gần đây đã phát hành album mới.