Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

キツネ

con cáo

Gợi ý

Xem thêm

キツネ属

chi cáo

キツネ狩り

săn cáo

キツネベラ

tên 1 loại cá biển

キツネザル科

họ vượn cáo

キツネザル属

chi eulemur

Chi tiết từ

キツネ

「キツネ」
con cáo
Mazii Dict
Ví dụ:
 キki ツtsu ネne がgaこひつじ子羊kohitsuji をwoな舐na めme るru のno をwoみ見mi たta らra 、,さいなん災難sainan にniき気ki をwoつ付tsu けke よyo 。.
Khi nhìn thấy con cáo đang liếm con cừu non, tôi cảm thấy điều chẳng lành
 キki ツtsu ネne はhaあな穴ana がga あa いi たtaき木ki のnoなか中naka へheかく隠kaku れre たta 。.
Con cáo trốn trong cây rỗng.