Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

キトン

[キトン]
〖(ギリシヤ) khitōn〗
古代ギリシャの衣服。 一枚の長方形の布を二つ折りにして体を包み, 肩をピンでとめるドーリア式と, 肩から腕にかけてたくさんのピンブローチでとめるイオニア式がある。 男女ともに用いる。

Từ liên quan

キトン (衣類)

色は白が多かったが、壁画などに染色を施されたものも見える。基本的に外套のヒマティオンより淡い色に染められた。 外套としては男女ともにヒマティオンと呼ばれるウールの一枚布を身に着けていた。短いヒマティオンはクラミスともいい、旅人や羊飼いが好んで着た。女性が着るクラミスはクラニディオンとも呼ばれる。