Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

キャビネット

tủ đựng đồ; tủ kệ; giấy in ảnh khổ rộng; phòng riêng dùng vào việc cụ thể

キャビネット / プラボックス

tủ đựng đồ; hộp nhựa

Gợi ý

Xem thêm

キャビネット/ボックス

tủ chống ẩm

キャビネット環境

môi trường vỏ máy

キャビネット本体

thân tủ nhiều ngăn

キャビネット用オプション

tùy chọn cho tủ nhiều ngăn

キャビネット用パッキン

gioăng; miếng đệm cho tủ

Chi tiết từ

キャビネット

「キャビネット」
danh từ
tủ đựng đồ, tủ kệ
giấy in ảnh khổ rộng; phòng riêng dùng vào việc cụ thể
Mazii Dict
Ví dụ:
 キki ー- ・/ キャkya ビbi ネne ットtto
phòng chính
 シshi スsu テte ムmu のnoせいぎょそうち制御装置seigyosouchi をwoかくのう格納kakunou すsu るru キャkya ビbi ネne ットtto
Phòng chứa trang thiết bị quản lý hệ thống .