Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

キャンプ

cắm trại; trại; trại dã ngoại

Gợi ý

Xem thêm

キャンプ地

khu vực cắm trại

キャンプ場

nơi cắm trại

キャンプ村

địa điểm cắm trại

キャンプを張る

cắm trại

難民キャンプ

trại tị nạn

Chi tiết từ

キャンプ

「キャンプ」
danh từ, động từ suru
cắm trại
trại; trại dã ngoại
Mazii Dict
Ví dụ:
AとBの国境付近にあるキャンプ
cắm trại ở gần biên giới giữa hai nước A và B
きゅうよう休養kyuuyou キャkya ンn プpu
Trại an dưỡng.
ぐんじくんれん軍事訓練gunjikunren キャkya ンn プpu
Trại huấn luyện quân sự
 〜~ のnoいた至ita るruところ所tokoro にniつぎつぎ次々tsugitsugi とtoつく作tsuku らra れre たtaなんみん難民nanmin キャkya ンn プpu
Trại cho những người tỵ nạn được dựng lên lần lượt ở khắp mọi nơi của ~ .