Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

キュウリ

キュウリは河童の大好物だとされ、キュウリの異称となっている(かっぱ巻き、かっぱ漬け)。 きゅうり加持(きゅうり封じ) キュウリウオ、キュウリエソという名の魚がある。キュウリのような匂いがすることからこの名がついた。 キュウリグサという名の植物がある。葉を揉むとキュウリのような匂いがすることからこの名がついた。

Từ liên quan

キュウリ属

キュウリ属(Cucumis)はウリ科のつる植物で、アフリカとアジアに分布する。キュウリ、メロン、ツノニガウリ、ニシインドコキュウリなどが含まれる。 Cucumis anguria ニシインドコキュウリ Cucumis dipsaceus Cucumis ficifolius Cucumis humifructus