Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

キロ

ký lô; kilo; cân; ki lô

Gợi ý

Xem thêm

キロ(×1000)

kii-lô; ki-lô

キロ連量

trọng lượng 1000 tấm giấy; trọng lượng ream

数キロの間

cho vài kilômet

数キロに亘る

để trải dài qua vài kilômet

キロライン

ngàn dòng mã

Chi tiết từ

キロ

「キロ」
tiền tố
ký lô.
kilo ( tiền tố viết trước một đơn vị đo lường)
cân, ki lô
Mazii Dict
Ví dụ:
 ほho んn のnoすう数suu キki ロro のnoにもつ荷物nimotsu
trọng lượng của hành lý chỉ vài cân (kilô, kilôgam)
じそく時速jisoku __ キki ロro でdeはし走hashi るru
chạy với tốc độ bao nhiêu kilomet (km) trên giờ
じそく時速jisoku __ キki ロro でdeうんてん運転unten すsu るru
lái xe bao nhiêu kilomet (km) trên giờ