Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

キロバイト

kilobyte

Gợi ý

Xem thêm

キロバイト毎秒

kb / s; kilobyte trên giây

キロバイトまいびょう

kilobit trên giây

Chi tiết từ

キロバイト

「キロバイト」
danh từ
kilobyte (một đơn vị đo lường cơ bản đối với bộ nhớ máy tính, bằng 1024 byte)
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoがぞう画像gazou のno サsa イi ズzu はha 、,やく約yaku 55 00 00 キki ロro バba イi トto でde すsu 。.
Kích thước của bức ảnh này khoảng 500 kilobyte.