Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ギガビット

gigabit

Gợi ý

Xem thêm

ギガビットPON

cơ chế truy cập điểm tới đa điểm

ギガビット毎秒

gigabit trên giây; gb / giây

ギガビットイーサネット

gigabit ethernet; mạng ethernet tốc độ cao

ギガビットスイッチ

thiết bị nhận các gói dữ liệu đến và chuyển hướng chúng đến đích trong mạng cục bộ; bộ chuyển mạch gigabit ethernet

ギガビットイーサチャネル

hệ thống tổng hợp liên kết cổng 8 cổng; hệ thống chuyển mạch 8 cổng

Chi tiết từ

ギガビット

「ギガビット」
danh từ
gigabit (Gb, bội số của đơn vị bit cho thông tin kỹ thuật số hoặc lưu trữ máy tính)
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno イi ンn タta ー- ネne ットttoせつぞく接続setsuzoku はha 、,まいびょう毎秒maibyou 11 ギgi ガga ビbi ットtto のnoそくど速度sokudo でde デde ー- タta をwoてんそう転送tensou でde きki まma すsu 。.
Kết nối internet này có thể truyền dữ liệu với tốc độ 1 gigabit mỗi giây.