Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ギプス

băng bó thạch cao; thạch cao; bột thạch cao dùng để băng bó

Gợi ý

Xem thêm

ギプス包帯

bó bột; băng bột bó thạch cao

ギプスを嵌める

bó bột

ギプスカッター

dao cắt bột thạch cao

Chi tiết từ

ギプス

「ギプス」
danh từ
băng bó thạch cao
thạch cao; bột thạch cao dùng để băng bó
Mazii Dict
Ví dụ:
かたあし片脚kataashi にni ギgi プpu スsu をwo はha めme たtaひと人hito
Người có chân bị băng bó thạch cao