Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ギャグ

hề; người làm trò cười; anh hề; thằng hề; diễn viên hài; hài hước

Gợi ý

Xem thêm

ギャグる

trò đùa

一発ギャグ

trò đùa ngắn; trò đùa

親父ギャグ

lối chơi chữ

ギャグマン

người tạo những trò đùa

Chi tiết từ

ギャグ

「ギャグ」
danh từ
hề; người làm trò cười; anh hề; thằng hề; diễn viên hài; hài hước
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうらい将来shourai にniかれ彼kare がga ギャgya グgu にni なna りri たta いi
Trong tương lai anh ấy muốn trở thành một diễn viên hài
 ギャgya グguさくしゃ作者sakusha
Tác giả hài kịch
かれ彼kare はha サsa ー- カka スsu のnoなか中naka にni ギャgya グgu をwoえん演en じji たta
Anh ấy đóng vai thằng hề trong một gánh xiếc .