Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ギャバジン

[ギャバジン]
〖gabardine〗
経(タテ)糸を緯(ヨコ)糸より密にして綾織りにした服地。 綾目が急角度にくっきりと表れる。 背広・コート・婦人服地とする。 ギャバ。

Từ liên quan

ギャバジン (外套)

ギャバジン(英語: gaberdine、gabardine)は、中世から16世紀ころにかけてヨーロッパの男性が用いた、広い袖のついた、ゆったりとしたガウンやクロークに分類される外套。 ウィリアム・シェイクスピアの『ヴェニスの商人』のシャイロック(英語版)の台詞には、彼が着ている服を指す "Jewish

ギャバジン (織物)

ギャバジン(英語: gabardine)は、織目がきつく丈夫に作られた綾織りの布で、スーツや外套、ズボン、制服、ウインドブレーカーなどに用いられる。日本では略してギャバと呼ばれることもある。 伝統的にはウーステッド(梳毛)(英語版)のウール(羊毛)を用いて織られるが、コットン(木綿)や、ポリエステル