Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ギャラ

cát xê; tiền trả cho diễn viên; tiền thù lao

Gợi ý

Xem thêm

ギャラリー

ga-lơ-ri; phòng tranh; phòng triển lãm tranh

ギャラクシー

thiên hà; galaxy

ギャランティ型

loại đảm bảo; dịch vụ đảm bảo

ギャラップ調査

cuộc thăm dò ý kiến ​​ở gallup

ギャランティー

sự bảo đảm; sự cam đoan; sự bảo lãnh

Chi tiết từ

ギャラ

「ギャラ」
danh từ
cát xê; tiền trả cho diễn viên; tiền thù lao
Mazii Dict
Ví dụ:
 ギャgya ラra のnoたか高taka いiはいゆう俳優haiyuu をwoつか使tsuka うu
Dùng diễn viên điện ảnh với số tiền cát xê cao.
 ギャgya ラra にniみあ見合mia うu だda けke のno こko とto はha しshi なna けke れre ばba なna らra なna いi
Tôi phải làm để xứng đáng với số tiền thù lao
 〜~ ってtte ギャgya ラra いi くku らra ??
Tiền cát xê của anh là bao nhiêu? .