Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ギャング

bạo khách; đầu gấu; găngxtơ; mafia; thảo khấu

Gợi ý

Xem thêm

ギャング映画

phim kẻ cướp

ギャングスター

dân giang hồ; dân xã hội đen

ギャングエージ

gang age

Chi tiết từ

ギャング

「ギャング」
bạo khách
đầu gấu; găngxtơ; mafia
thảo khấu.
Mazii Dict
Ví dụ:
 アa ルru ・/ カka ポpo ネne はhaしじょう史上最shijou もmoっともな名ttomona のnoし知shi れre たta ギャgya ンn グgu のno ひhi とto りri だda
Al Capone là một tên găngxtơ nổi tiếng nhất của mọi thời đại.
わたし私watashi たta ちchi はhaなんひゃく何百nanhyaku ドdo ルru もmo ギャgya ンn グgu たta ちchi にniま巻ma きkiあ上a げge らra れre たta
Chúng tôi đã bị bọn găngxtơ tống tiền hàng trăm đôla
 セse ンn トto バba レre ンn タta イi ンn ・/ デde ー- のnoぎゃくさつ虐殺gyakusatsu でde はha 、,たすう多数tasuu のno ギャgya ンn グgu がgaころ殺koro さsa れre たta
Nhiều tên găngxtơ đã bị giết chết trong cuộc thảm sát của ngày lễ tình yêu