Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

上司

bề trên; cấp trên; ông chủ

鼻クソ

sự tháo gỡ mũi

クソ餓鬼

thằng quỉ; đồ trẻ trâu

旋尾せんちゅーじょーか

liên họ giun tròn spirurida

司

cơ quan hành chính dưới cấp cục trong hệ thống ritsuryō; cơ quan chính phủ; bộ phận hành chính; quan chức chính phủ; công chức; quản trị viên; chức vụ; nhiệm vụ; vai trò

Chi tiết từ