Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

クラスメイト

ウィクショナリーに関連の辞書項目があります。 classmate classmate(クラスメイト・クラスメート)とは英語で同じクラス(学級)の学生・生徒のこと。 クラスメイト (PINK SAPPHIREの曲) - PINK SAPPHIREの楽曲。 クラスメイト (写真集) - 八掛うみの写真集。 火曜サスペンス劇場の1993年9月28日の作品。

Từ liên quan

クラスメイトPC

クラスメイトPC(Classmate PC) は、開発途上国の子供向けにインテルが投入した低価格パーソナルコンピュータ。以前は Eduwise と呼ばれていた。OLPC (One Laptop Per Child) の OLPC XO-1 とは、ターゲットとする市場が似ているし、方向性が似ている。

クラスメイトはモンキー

声:フィル・ラマール/樫井笙人 オオメジロザメ。本名はVirgil Sharkowski(ベルギリウス・シャーコウスキー)。自分より小さな子供達を虐める暴れん坊で、ランチを奪うことが大好き。時折甲高い声を発する。陸上で移動するために水を満たしたヘッドホンをエラにつけている。エウリピデス(Euripedes)という姉がいる。