Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

クリップ

kẹp; cái kẹp; cái cặp ; ghim giấy; kẹp giấy; cặp giấy

Gợi ý

Xem thêm

クリップ/リング

kẹp/ vòng

クリップ式

kiểu kẹp

ピン/クリップ

đinh ghim/ kẹp

ワイパーアダプター/クリップ

dụng cụ lau kính/ kẹp lau kính

クリップ式名札

thẻ tên dạng kẹp

Chi tiết từ

クリップ

「クリップ」
danh từ
kẹp
cái kẹp; cái cặp (tóc); ghim giấy; kẹp giấy
cặp giấy.
Mazii Dict