Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

クレオン

クレオン クレオン (政治家) - 紀元前5世紀前半のアテナイの政治家。 ミュシアのクレオン - 紀元前1世紀の小アジアの王。 クレオン・ジョーンズ - アメリカの野球選手。 クレオーン - ギリシア神話上のテーバイ王。 クレオーン - ヘーラクレースの妻メガラーの父でテーバイ王。 クレオーン -

Từ liên quan

クレオン (政治家)

クレオンは勇敢に戦って討ち死にしたと述べている。 周知のようにクレオンは代表的なデマゴーグであるとされている。デマゴーグという言葉自体は無定見な扇動政治家という風なイメージがあるが、本来は民衆の指導者という意味の言葉であり、それ自体にネガティブなニュアンスはない。ところが、クレオンに恨みと憎しみを