Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

クレフ

[クレフ]
〖clef〗
音部記号。 ト音記号・ヘ音記号・ハ音記号の三つ。

Từ liên quan

G-クレフ

G-クレフ(G-CLEF、ジークレフ)は、日本のインストゥルメンタル・バンド。グループ名はト音記号 (treble clef) の別名 G clef に由来する。 ヴァイオリン、ピアノ、チェロ、コントラバスなどのアンプラグド楽器を用い、クラシック音楽のアレンジやオリジナルのフュージョンミュージックを