Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

クロック

đồng hồ; đồng hồ; sơ đồ đồng bộ hoá; đồng hồ đo thời gian

Gợi ý

Xem thêm

クロック数

tốc độ xung nhịp; tần số xung nhịp; tần số hoạt động của bộ vi xử lý trung tâm máy tính; được đo bằng hertz

クロック速度

tần số cơ bản; tần số giữ nhịp; tần số xung nhịp

クロック信号

tín hiệu nhịp

クロック分配

sự phân bố xung đồng hồ

クロック周期

chu kỳ đồng hồ

Chi tiết từ

クロック

「クロック」
danh từ
đồng hồ
đồng hồ; sơ đồ đồng bộ hoá
đồng hồ đo thời gian
Mazii Dict
Ví dụ:
がいぶ外部gaibu クku ロro ックkku でdeほご保護hogo さsa れre るru
được bảo vệ bởi vỏ ngoài của chiếc đồng hồ
 そso のnoめいれい命令meirei をwoじっこう実行jikkou すsu るru のno にniおお多oo くku のno クku ロro ックkku サsa イi クku ルru がgaひつよう必要hitsuyou でde あa るru
cần rất nhiều chu kỳ để thực hiện mệnh lệnh ấy
 クku ロro ックkku ・/ サsa イi クku ルru ごgo とto にniふくすう複数fukusuu のnoめいれい命令meirei をwoじっこう実行jikkou すsu るru
thực hành nhiều mệnh lệnh mỗi chu kỳ của đồng hồ .
 クku ロro ックkku ・/ サsa イi クku ルru ごgo とto にniふくすう複数fukusuu のnoめいれい命令meirei をwoじっこう実行jikkou すsu るru
thực hành nhiều mệnh lệnh mỗi chu kỳ của đồng hồ .