Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

クロム鞣

da thuộc bằng crom

Gợi ý

Xem thêm

鞣

thuộc da

藍鞣

da nhuộm chàm

鞣す

thuộc da

クロム

chất crôm

クロム酸

axit chromic

Chi tiết từ

クロム鞣

「クロムなめし」
danh từ
da thuộc bằng Crom
Mazii Dict
Ví dụ:
 クku ロro ムmuなめし鞣nameshi さsa れre たtaかわ革kawa はhaたいきゅうせい耐久性taikyuusei がgaたか高taka くku 、,じゅうなんせい柔軟性juunansei にni もmoすぐ優sugu れre てte いi まma すsu 。.
Da thuộc bằng Crom có độ bền cao và cũng rất dẻo dai.