Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

グアヤク

[グアヤク]
〖guaiac〗
ユソウボクの別名。

Từ liên quan

梅毒の歴史

occidentale) を著し、梅毒の治療へのグアヤク脂の利用について議論した。グアヤク脂は水銀のような不快な副作用はなかったが、短期的効果を除けば特に有効であるともいえず、水銀の方がより効果的であると考えられていた。何人かの医師たちは、患者に水銀とグアヤク脂の両方を使い続けた。1522年以降、Blatterhaus

グアヤク樹脂

グアヤク樹脂(Gum guaicumまたはguaiac resin)は、ユソウボク(Guaiacum officinale)から得られる物質である。別名グアヤク脂、グアヤック。CAS登録番号は9000-29-7。 食品添加物として登録されており、防腐剤としてのINSは241、 抗酸化物質としてのINSは、314である。