Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

グラブ

găng tay; grub

Gợi ý

Xem thêm

グラブスクリュー

lục giác âm/lục giác không đầu

グラブラックス

một món ăn bắc âu bao gồm cá hồi ướp muối; đường và thì là

グラブバケット

gàu máy xúc; gầu ngoạm

Chi tiết từ

グラブ

「グラブ」
danh từ
găng tay
GRUB (GRand Unified Bootloader) (chương trình khởi động máy tính được phát triển bởi dự án GNU)
Mazii Dict
Ví dụ:
やきゅうよう野球用yakyuuyou グgu ラra ブbu
găng tay dùng để chơi bóng chày
 グgu ラra ブbu ・/ シshi ルru クku
găng tay lụa .