Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

グリップ

tay nắm xe; sự cầm vợt

Gợi ý

Xem thêm

グリップ/バーエンド

đầu cầm/đầu thanh

グリップ式オイルフィルターレンチ

kìm đai xiết tháo lọc dầu

ハンドル/グリップ

tay cầm

巻付グリップ

kẹp giữ dây cáp

グリップ無バイク用タイヤレバー

cần gạt lốp xe máy không có tay cầm

Chi tiết từ

グリップ

「グリップ」
danh từ
tay nắm xe
sự cầm vợt
Mazii Dict
Ví dụ:
みじか短mijika めme のno ポpo ジji ショsho ンn でde グgu リri ップppu をwoも持mo つtsu
cầm vợt ngắn .