Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ケチュア語

tiếng quechua; tiếng quan hỏa; tieng quechua

Gợi ý

Xem thêm

ケチュア

người quechua

ケチュア族

người quechua

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

語

ngôn ngữ; từ; lời kể; sự kể chuyện; sự thuật lại; lời thuyết minh

語学/言語

ngôn ngữ

Chi tiết từ

ケチュア語

「ケチュアご」
danh từ
Tiếng Quechua ( còn gọi là Runasimi, là một hệ ngôn ngữ bản địa, được nói bởi người Quechua sống trên dãy Andes và các vùng cao địa Nam Mỹ)
Tiếng Quan Hỏa
tieng quechua
Mazii Dict