Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ゲノム

hệ gien; bộ gien; bộ gen

Gợi ý

Xem thêm

ゲノム分析

sự phân tích bộ gen

ゲノム創薬

phương pháp phát triển thuốc dựa trên thông tin di truyền; phương pháp phát triển thuốc dựa trên bộ gen

ゲノム倍加

gấp đôi gen

人ゲノム

bộ gen người

核ゲノム

hệ gen nhân tế bào

Chi tiết từ

ゲノム

「ゲノム」
danh từ
hệ gien; bộ gien
bộ gen
Mazii Dict
Ví dụ:
 ウu イi ルru スsu のno ゲge ノno ムmu
hệ gien virus
 ゲge ノno ムmu (( のno ))じだい時代jidai
thời đại của hệ gien
 ゲge ノno ムmu ・/ プpu ロro ジェje クku トto のno たta めme にniしきん資金shikin をwoほ欲ho しshi がga ってtte いi るruひとびと人々hitobito
những người đang muốn xây dựng quỹ cho dự án hệ gien