Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

コケット

phụ nữ hay làm đỏm; phụ nữ hay làm dáng; đỏm dáng; người phụ nữ đang quyến rũ; tán tỉnh người khác; người phụ nữ muốn gây sự chú ý với người khác

Gợi ý

Xem thêm

コケットリー

sự tán tỉnh; tính hay làm đỏm; tính hay làm dáng

Chi tiết từ

コケット

「コケット」
tính từ đuôi na, danh từ
phụ nữ hay làm đỏm; phụ nữ hay làm dáng; đỏm dáng; người phụ nữ đang quyến rũ, tán tỉnh người khác; người phụ nữ muốn gây sự chú ý với người khác
Mazii Dict
Ví dụ:
 ドdo イi ツtsuしかん士官shikan がgaわか若waka いi コko ケke ットtto とtoうで腕ude をwoく組ku んn でde いi るru 。.
Viên sĩ quan người Đức đang khoác tay với cô gái trẻ đỏm dáng.