Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

ココット

ココット フランス語: cocotte ココット (娼婦) - 第二帝政からベル・エポックにかけてのフランスの高級娼婦。 ココット (折り紙) - ヨーロッパの伝承折り紙の一種。 ココット (皿) - 小型の円形または楕円形の耐熱性陶器。ラメキン、スフレ皿・スフレ型・スフレカップとも呼ばれる。 ココット

Từ liên quan

ロリー・ココット

ロリー・ココット(Rory Kockott、1986年6月25日 - )は、フランスの元ラグビー選手。 南アフリカ共和国・イースト・ロンドン出身。 現役時代のポジションはスクラムハーフ(SH)。 身長 187cm、体重 102kg フランス代表通算キャップ数は11でワールドカップ2015のフランス代表に選ばれた。