Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

コテコテ

lòe loẹt; quá rườm rà

Gợi ý

Xem thêm

Chi tiết từ

コテコテ

「コテコテ」
phó từ, phó từ đi với to, động từ suru, tính từ đuôi no
lòe loẹt; quá rườm rà
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa のno ドdo ラra マma 、,しょうわ昭和shouwa のno コko テte コko テte なnaてんかい展開tenkai がgaぎゃく逆gyaku にniおもしろ面白omoshiro いi 。.
Bộ phim đó sến súa kiểu thời Showa, mà lại thấy hay một cách bất ngờ.