Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

コンソメ

[コンソメ]
〖(フランス) consommé〗
澄んだスープ。
→ ポタージュ

Từ liên quan

ペリメニ

ブイヨンで茹でる。 食べる際は香辛料やクリーム類など添え物をし、ロシアのヨーロッパ方面ではバターやスメタナ(サワークリーム)が好まれ、シベリア方面ではからしや酢が好まれている。茹でたペリメニを黄金色になるまで揚げたり、コンソメ状のスープの具材に用い、スープとしての食べ方もある。

大人のコンソメ

嘘解答を考えるのが大変」という理由で1/6になった。 ブルードラゴン  相手に指一本触れずに青汁を飲ませる。つまりは巧みな話術を用いて、相手が自分から飲む様に誘導する。このコーナーに出演したくりぃむしちゅーからは「思い切った企画」と評された。このコーナーは「人は舌1つでどれだけ人を動かす事(誘導)が