Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ゴキブリ

con gián; gián

Gợi ý

Xem thêm

ゴキブリ目

con gián

ゴキブリ科

họ blattidae

ゴキブリ類

các loại gián

大ゴキブリ

gián panesthia angustipennis spadica

黒ゴキブリ

gián nâu

Chi tiết từ

ゴキブリ

「ゴキブリ」
danh từ
con gián; gián
Mazii Dict
Ví dụ:
 ゴgo キki ブbu リri のnoもんだい問題mondai をwoかか抱kaka えe てte いi るru
Mắc phải vấn đề về gián.
 ゴgo キki ブbu リri がgaかべ壁kabe をwo はha ってtte いi るru
Con gián đang bò trên tường
おお大oo きki なna ゴgo キki ブbu リri がgaわたし私watashi のno 33さい歳sai のnoむすこ息子musuko をwo ゾzo ッとtto さsa せse たta
Một con gián lớn đã làm đứa con trai ba tuổi của tôi sợ