Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ゴマ油

dầu vừng; dầu mè

Gợi ý

Xem thêm

醤油

xì dầu

ゴマ

vừng; vừng hay mè; họ vừng

黒ゴマ

vừng đen; mè đen

ゴマ科

họ vừng; họ pedaliaceae

ゴマ属

chi sesamum )

Chi tiết từ

ゴマ油

「ゴマあぶら」
danh từ
Dầu vừng
dầu mè
Mazii Dict
Ví dụ:
純正ゴマ油
dầu vừng tinh khiết .