Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ゴミ

chê bai; bã; rác

Gợi ý

Xem thêm

クリーンルーム用ゴミ箱/ゴミ袋

thùng rác/túi rác dành cho phòng sạch

ゴミ袋

túi đựng rác; túi đựng rác; túi rác

ゴミ箱

thùng rác

ゴミの日

ngày đổ rác

ゴミ取り

mo hót rác

Chi tiết từ

ゴミ

「ゴミ」
chê bai; bã; rác
Mazii Dict
Ví dụ:
 ゴgo ミmiしょり処理shori はhaとうきょく当局toukyoku のnoおも主omo なnaずつう頭痛zutsuu のnoたね種tane とto なna ってtte いi るru 。.
Xử lý rác đã trở thành vấn đề đau đầu của các cơ quan chức năng.
 ゴgo ミmiだ出da しshi てte くku れre るru ?? まma だdaあら洗ara いiもの物mono がgaお終o わwa らra なna いi かka らra
đổ rác hộ em được không? Em đang giặt dở tay .
 ゴgo ミmiしゅうしゅう収集shuushuu はhaしゅう週shuu にni 33かい回kai やya ってtte いi まma すsu 。.
Người thu gom rác đến ba lần một tuần.