Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ゴールド

vàng

Gợi ý

Xem thêm

ゴールドディスク

gold disc

ゴールドラッシュ

gold rush

ゴールドバッハの予想

giả định của goldbach

ゴールドメダリスト

người từng đoạt huy chương vàng trong một cuộc thi; quán quân; nhà vô địch

ゴールドテールエンジェルフィッシュ

cá pomacanthus chrysurus

Chi tiết từ

ゴールド

「ゴールド」
tính từ đuôi na, danh từ
vàng
Mazii Dict
Ví dụ:
 ゴgo ー- ルru ドdo ・/ ディdei スsu クku
Đĩa nhạc vàng.
 ゴgo ー- ルru ドdo ・/ メme ダda リri スsu トto
Người đoạt huy chương vàng
 ゴgo ー- ルru ドdo カka ー- ドdo
Thẻ vàng