Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

サイズ

cỡ; cỡ; kích thước; khuôn khổ

Gợi ý

Xem thêm

マトリックスサイズ

kích thước ma trận

エムサイズ

cỡ m; kích thước trung bình

画面サイズ

kích thước màn hình

細胞サイズ

kích thước tế bào

臓器サイズ

kích thước nội tạng

Chi tiết từ

サイズ

「サイズ」
cỡ
cỡ; kích thước
khuôn khổ.
Mazii Dict
Ví dụ:
 サsa イi ズzu はha 99 だda とtoおも思omo いi まma すsu 。.
Tôi nghĩ là cỡ 9.
 サsa イi ズzuあ合a わwa せse のno たta めme にniゆびわ指輪yubiwa をwo はha めme るru
làm nhẫn theo kích cỡ
 サsa イi ズzu がgaいちよう一様ichiyou でde なna いi
kích cỡ không đồng đều
 サsa イi ズzu はha 99 だda とtoおも思omo いi まma すsu 。.
Tôi nghĩ là cỡ 9.
 サsa イi ズzuあ合a わwa せse のno たta めme にniゆびわ指輪yubiwa をwo はha めme るru
làm nhẫn theo kích cỡ
 サsa イi ズzu がgaいちよう一様ichiyou でde なna いi
kích cỡ không đồng đều